Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oarium

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oarium

//

* danh từ
  • buồng trứng

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...