Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oary

/'ɔ:ri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oary

/'ɔ:ri/

tính từ

  • (thơ ca) hình bơi chèo
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having the form or the use of an oar; as, the swan's oary feet.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...