Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oath

/ouθ/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #6353

“oaths” là số nhiều của oath — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

lời thề chính thức danh từ

“He took an oath to serve his country.”Anh ấy đã tuyên thệ phục vụ đất nước.

Biến thể từ oaths số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oath

/ouθ/

danh từ, số nhiều oaths

  • lời thề, lời tuyên thệ
    • to take (make, swear) an oath: tuyên thệ
    • on (one's) oath: đã thề, đã tuyên thệ
    • to put someone on his oath: bắt ai thề
    • oath of allegiance: lời thề trung thành
  • lời nguyền rủa
Định nghĩa tiếng Anh

n. a commitment to tell the truth (especially in a court of law); to lie under oath is to become subject to prosecution for perjury n. a solemn promise, usually invoking a divine witness, regarding your future acts or behavior

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...