Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

obfuscate

/'ɔbfʌkeit/ GRE phổ biến #26473

“obfuscated” là quá khứ phân từ của obfuscate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

làm rối, che khuất (thông tin/ý nghĩa) động từ

“The dense jargon obfuscated the contract terms.”Thuật ngữ chuyên môn dày đặc đã làm rối các điều khoản hợp đồng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

obfuscate

/'ɔbfʌkeit/

ngoại động từ

  • làm đen tối (đầu óc), làm ngu muội
  • làm hoang mang, làm bối rối
Định nghĩa tiếng Anh

v. make obscure or unclear

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...