obfuscate
/'ɔbfʌkeit/ GRE phổ biến #26473
“obfuscating” là hiện tại phân từ của obfuscate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
làm rối, che khuất (thông tin/ý nghĩa)
động từ
“The dense jargon obfuscated the contract terms.”Thuật ngữ chuyên môn dày đặc đã làm rối các điều khoản hợp đồng.
Biến thể từ
obfuscates ngôi 3 số ít
obfuscating hiện tại phân từ
obfuscated quá khứ phân từ
obfuscated quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
obfuscate
/'ɔbfʌkeit/
ngoại động từ
- làm đen tối (đầu óc), làm ngu muội
- làm hoang mang, làm bối rối
Định nghĩa tiếng Anh
v. make obscure or unclear