Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

obituary

/ə'bitjuəri/ GRECollins ★★ phổ biến #12093

“obituaries” là số nhiều của obituary — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ obituaries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

obituary

/ə'bitjuəri/

danh từ

  • lời cáo phó
  • sơ lược tiểu sử người chết

tính từ

  • (thuộc) người chết
Định nghĩa tiếng Anh

n. a notice of someone's death; usually includes a short biography

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...