Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

object

/'ɔbdʤikt/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1153

“objects” là số nhiều của object — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đồ vật danh từ

“This object is very old.”Đồ vật này rất cũ.

Đồng nghĩa thingitementity
Trái nghĩa subject
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

object

/'ɔbdʤikt/

danh từ

  • đồ vật, vật thể
  • đối tượng; (triết học) khách thể
  • mục tiêu, mục đích
  • người đáng thương, người lố lăng, vật đáng khinh, vật lố lăng
  • (ngôn ngữ học) bổ ngữ

thành ngữ

  1. no object
    • không thành vấn đề (dùng trong quảng cáo...)
      • quantity, size, price, no object: về số lượng, khổ, giá thì không thành vấn đề

ngoại động từ

  • phản đối, chống, chống đối

nội động từ

  • ghét, không thích, cảm thấy khó chịu
    • I object to being treated like this: tôi không thích bị đối xử như vậy
Định nghĩa tiếng Anh

n. a tangible and visible entity; an entity that can cast a shadow n. (grammar) a constituent that is acted upon n. the focus of cognitions or feelings n. (computing) a discrete item that provides a description of virtually anything known to a computer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...