obligate
/'ɔbligeit/ phổ biến #11331
“obligating” là hiện tại phân từ của obligate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bắt buộc ai đó làm gì
động từ
“The law obligates companies to pay taxes.”Luật bắt buộc các công ty phải nộp thuế.
Biến thể từ
obligated quá khứ phân từ
obligated quá khứ
obligating hiện tại phân từ
obligates ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
obligate
/'ɔbligeit/
ngoại động từ
- bắt buộc, ép buộc
Định nghĩa tiếng Anh
v. commit in order to fulfill an obligation a. restricted to a particular condition of life