oblige
/ə'blaidʤ/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6685
“obliges” là ngôi 3 số ít của oblige — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đồng ý làm điều gì đó cho ai đó
động từ
“She obliged him by lending her book.”Cô ấy đã làm theo yêu cầu của anh ấy bằng cách cho mượn sách.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
oblige
/ə'blaidʤ/
ngoại động từ
- bắt buộc, cưỡng bách; đặt nghĩa vụ cho
- làm ơn, gia ơn, giúp đỡ
- please oblige me by closing the door: anh làm ơn đóng giúp hộ tôi cái cửa
- I'm much obliged to you: tôi hết sức cảm ơn anh
- (thông tục) đóng góp (vào cuộc vui)
- will Miss X oblige us with a song?: đề nghị cô X đóng góp một bài hát
Định nghĩa tiếng Anh
v. bind by an obligation; cause to be indebted v. provide a service or favor for someone