Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #25935

obliging

/ə'blaidʤiɳ/

tính từ

  • hay giúp người, sẵn lòng giúp đỡ, sốt sắng
    • an obliging friend: người bạn sốt sắng
Định nghĩa tiếng Anh

v force somebody to do something\nv bind by an obligation; cause to be indebted\nv provide a service or favor for someone\ns showing a cheerful willingness to do favors for others

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...