Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

obliging

/ə'blaidʤiɳ/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #25935
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

obliging

/ə'blaidʤiɳ/

tính từ

  • hay giúp người, sẵn lòng giúp đỡ, sốt sắng
    • an obliging friend: người bạn sốt sắng
Định nghĩa tiếng Anh

v force somebody to do something v bind by an obligation; cause to be indebted v provide a service or favor for someone s showing a cheerful willingness to do favors for others

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...