oblique
/ə'bli:k/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #14956
“obliques” là số nhiều của oblique — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
obliques số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
oblique
/ə'bli:k/
tính từ
- xiên, chéo, chếch
- an oblique come: hình nón xiên
- cạnh khoé, quanh co, không thẳng thắn
- oblique means: thủ đoạn quanh co
- (thực vật học) không đối xứng, không cân (lá)
- (ngôn ngữ học) gián tiếp
- oblique case: cách gián tiếp
nội động từ
- xiên đi
- (quân sự) tiển xiên
Định nghĩa tiếng Anh
n. any grammatical case other than the nominative a. slanting or inclined in direction or course or position--neither parallel nor perpendicular nor right-angled