Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oblique

/ə'bli:k/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #14956

“obliques” là số nhiều của oblique — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ obliques số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oblique

/ə'bli:k/

tính từ

  • xiên, chéo, chếch
    • an oblique come: hình nón xiên
  • cạnh khoé, quanh co, không thẳng thắn
    • oblique means: thủ đoạn quanh co
  • (thực vật học) không đối xứng, không cân (lá)
  • (ngôn ngữ học) gián tiếp
    • oblique case: cách gián tiếp

nội động từ

  • xiên đi
  • (quân sự) tiển xiên
Định nghĩa tiếng Anh

n. any grammatical case other than the nominative a. slanting or inclined in direction or course or position--neither parallel nor perpendicular nor right-angled

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...