Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #10389

obliterate

/ə'blitəreit/

ngoại động từ

  • xoá, tẩy, gạch đi, xoá sạch (dấu vết...); phá sạch, làm tiêu ma
Định nghĩa tiếng Anh

v. remove completely from recognition or memory\nv. do away with completely, without leaving a trace

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...