Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRECollins ★ phổ biến #8431

oblivious

/ə'bliviəs/

tính từ

  • (: of) quên, lâng quên, không nhớ tới, không chú ý đến
    • oblivious of the past: quên quá khứ
  • (thơ ca) làm lãng quên
Định nghĩa tiếng Anh

s. (followed by `to' or `of') lacking conscious awareness of

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...