obnoxious
/əb'nɔkʃəs/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #13843
Nghĩa thường dùng
khó chịu, gây khó chịu
tính từ
“The obnoxious smell made it hard to breathe.”Mùi khó chịu khiến việc thở trở nên khó khăn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
obnoxious
/əb'nɔkʃəs/
tính từ
- khó chịu, đáng ghét, ghê tởm
- obnoxious smell: mùi khó chịu
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) độc
- obnoxious gas: hơi độc
Định nghĩa tiếng Anh
s causing disapproval or protest