Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

obscurant

/ɔb'skjuərənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

obscurant

/ɔb'skjuərənt/

danh từ

  • người chủ trương ngu đần
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who obscures; one who prevents enlightenment or hinders the progress of knowledge and wisdom.

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...