Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

obsess

/əb'ses/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #15161

“obsesses” là ngôi 3 số ít của obsess — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

obsess

/əb'ses/

ngoại động từ

  • ám ảnh
    • to be obsessed by an idea: bị một ý nghĩ ám ảnh
Định nghĩa tiếng Anh

v. be preoccupied with something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...