obsess
/əb'ses/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #15161
“obsessing” là hiện tại phân từ của obsess — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
obsesses ngôi 3 số ít
obsessed quá khứ
obsessed quá khứ phân từ
obsessing hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
obsess
/əb'ses/
ngoại động từ
- ám ảnh
- to be obsessed by an idea: bị một ý nghĩ ám ảnh
Định nghĩa tiếng Anh
v. be preoccupied with something