Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

obviate

/'ɔbvieit/ TOEFLGRE phổ biến #20519

“obviated” là quá khứ phân từ của obviate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ngăn ngừa, loại bỏ (sự cần thiết của) động từ

“Automation obviates the need for manual entry.”Tự động hóa loại bỏ nhu cầu nhập liệu thủ công.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

obviate

/'ɔbvieit/

ngoại động từ

  • ngăn ngừa, phòng ngừa; tránh
    • to obviate a danger: phòng ngừa nguy hiểm
    • to obviate a serious disease: một bệnh hiểm nghèo
  • xoá bỏ, tẩy trừ
Định nghĩa tiếng Anh

v. do away with

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...