obviate
/'ɔbvieit/ TOEFLGRE phổ biến #20519
“obviates” là ngôi 3 số ít của obviate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
ngăn ngừa, loại bỏ (sự cần thiết của)
động từ
“Automation obviates the need for manual entry.”Tự động hóa loại bỏ nhu cầu nhập liệu thủ công.
Biến thể từ
obviates ngôi 3 số ít
obviating hiện tại phân từ
obviated quá khứ phân từ
obviated quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
obviate
/'ɔbvieit/
ngoại động từ
- ngăn ngừa, phòng ngừa; tránh
- to obviate a danger: phòng ngừa nguy hiểm
- to obviate a serious disease: một bệnh hiểm nghèo
- xoá bỏ, tẩy trừ
Định nghĩa tiếng Anh
v. do away with