Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #23052

occidental

/,ɔksi'dentl/

tính từ

  • (thuộc) phương Tây; (thuộc) Tây Âu; (thuộc) Âu Mỹ

danh từ

  • người phương Tây
Định nghĩa tiếng Anh

n. a native inhabitant of the Occident\nn. an artificial language\ns. denoting or characteristic of countries of Europe and the western hemisphere

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...