occultist
/'ɔkəltist/ phổ biến #42837
“occultists” là số nhiều của occultist — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
occultists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
occultist
/'ɔkəltist/
danh từ
- nhà huyền bí
Định nghĩa tiếng Anh
n. a believer in occultism; someone versed in the occult arts