Từ điển Anh–Việt

111.842 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

occultist

/'ɔkəltist/ phổ biến #42837

“occultists” là số nhiều của occultist — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ occultists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

occultist

/'ɔkəltist/

danh từ

  • nhà huyền bí
Định nghĩa tiếng Anh

n. a believer in occultism; someone versed in the occult arts

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...