Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #13541

oceanic

/,ouʃi'ænik/

tính từ

  • (thuộc) đại dương, (thuộc) biển; như đại dương; như biển
  • (thuộc) châu Đại dương
Biến thể từ oceanics số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an eastern subfamily of Malayo-Polynesian languages\na. relating to or occurring or living in or frequenting the open ocean\ns. resembling the ocean in apparent limitlessness in extent or degree

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...