Từ điển Anh–Việt

112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ocellus

/ou'seləs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ocellus

/ou'seləs/

danh từ, số nhiều ocelli

  • (động vật học) mắt đơn (sâu bọ)
  • diện (ở mắt kép của sâu bọ)
  • điểm cầu vồng (trên mình sâu bọ)
Định nghĩa tiếng Anh

n an eye having a single lens n an eyelike marking (as on the wings of some butterflies); usually a spot of color inside a ring of another color

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...