oddish
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
oddish
/'ɔdiʃ/
tính từ
- hơi kỳ cục, hơi kỳ quặc
Định nghĩa tiếng Anh
s. somewhat strange
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. somewhat strange
Đang tải...