Từ điển Anh–Việt
112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Chưa có “off-puttingly” trong từ điển
Có thể đây là dạng phái sinh của:
off-puttingkhó chịu, quấy rầy, làm bối rối Xem từ gốc112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Có thể đây là dạng phái sinh của:
off-puttingkhó chịu, quấy rầy, làm bối rối Xem từ gốcĐang tải...