Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

off-shoot

/'ɒfʃuːt/

“off-shoots” là số nhiều của off-shoot — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ off-shoots số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

off-shoot

//

* danh từ
  • nhánh, cành (cây)
  • một phần, một cơ quan, một bộ phận trong một tổng thể lớn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...