off-shoot
“off-shoots” là số nhiều của off-shoot — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
off-shoot
//
* danh từ- nhánh, cành (cây)
- một phần, một cơ quan, một bộ phận trong một tổng thể lớn
Từ điển Anh–Việt
112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“off-shoots” là số nhiều của off-shoot — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...