Từ điển Anh–Việt

112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

officiate

/ə'fiʃieit/ phổ biến #16985

“officiates” là ngôi 3 số ít của officiate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

officiate

/ə'fiʃieit/

nội động từ

  • làm nhiệm vụ, thi hành chức vụ, thi hành trách nhiệm, làm bổn phận
    • to officiate as host at a dinner party: làm bổn phận của người chủ ở bữa tiệc
  • (tôn giáo) làm lễ, hành lễ
Định nghĩa tiếng Anh

v. act in an official capacity in a ceremony or religious ritual, such as a wedding v. perform duties attached to a particular office or place or function

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...