ogling
/ˈəʊgəlɪŋ/
Biến thể từ
oglings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ogling
//
* danh từ- nét thu ba
Định nghĩa tiếng Anh
p. pr. & vb. n. of Ogle