Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ogling

/ˈəʊgəlɪŋ/
Biến thể từ oglings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ogling

//

* danh từ
  • nét thu ba
Định nghĩa tiếng Anh

p. pr. & vb. n. of Ogle

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...