omelette
/'ɔmlit/ Collins ★ phổ biến #22503
“omelettes” là số nhiều của omelette — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
trứng tráng
danh từ
“She made a cheese omelette for lunch.”Cô ấy làm trứng tráng phô mai cho bữa trưa.
Biến thể từ
omelettes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
omelette
/'ɔmlit/
danh từ
- trứng tráng
thành ngữ
- you cannot make am omelette without breaking eggs
- (tục ngữ) không xẻ ván sao đóng được thuyền
Định nghĩa tiếng Anh
n beaten eggs or an egg mixture cooked until just set; may be folded around e.g. ham or cheese or jelly