om
“omming” là hiện tại phân từ của om — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“She sat in meditation, softly chanting 'om'.”Cô ngồi thiền, nhẹ nhàng tụng 'om'.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
om
//
* danh từ- vt của Order of Merit
- Huân chương chiến công