Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

omnivore

/'ɔmnivɔ:/ phổ biến #32550

“omnivores” là số nhiều của omnivore — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

động vật ăn tạp danh từ

“Pigs are omnivores.”Lợn là động vật ăn tạp.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

omnivore

/'ɔmnivɔ:/

danh từ

  • động vật ăn tạp
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who eats all kinds of foods n. an animal that feeds on both animal and vegetable substances

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...