on schedule
Nghĩa thường dùng
“The project is on schedule for completion next month.”Dự án đang đúng tiến độ để hoàn thành vào tháng tới.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cụm từ
- đúng tiến độ
- stay on schedule: giữ đúng tiến độ
- keep on schedule: duy trì theo lịch trình
- theo lịch trình