Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

one-horse

/'wʌn'hɔ:s/

-horsed) /'wʌn'hɔ:st/

tính từ

  • một ngựa, do một ngựa kéo
  • (từ lóng) nghèo nàn, tình trạng bị nghèo nàn; tầm thường, thấp kém
Định nghĩa tiếng Anh

s small and remote and insignificant

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...