Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

one-piece

Collins ★
Biến thể từ one-pieces số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

one-piece

//

* tính từ
  • nguyên khối; liền khối
Định nghĩa tiếng Anh

a. (of clothing) consisting of or fashioned in a single whole piece

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...