one-piece
Collins ★
“one-pieces” là số nhiều của one-piece — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
one-pieces số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
one-piece
//
* tính từ- nguyên khối; liền khối
Định nghĩa tiếng Anh
a. (of clothing) consisting of or fashioned in a single whole piece