Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oneirocritic

/ou'naiərou'kritik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oneirocritic

/ou'naiərou'kritik/

danh từ

  • người đoán mộng
Định nghĩa tiếng Anh

a. An interpreter of dreams. a. Alt. of Oneirocritical

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...