Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20924

oneness

/'wʌnnis/

danh từ

  • tính chất duy nhất, tính chất độc nhất
  • tính chất thống nhất
  • tính chất tổng thể, tính chất hoà hợp
  • tính chất không thay đổi
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being united into one

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...