Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

onion

/'ʌnjən/ Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #2567

“onions” là số nhiều của onion — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hành tây danh từ

“I added onion to the salad for extra flavor.”Tôi đã thêm hành tây vào salad để tăng thêm hương vị.

Biến thể từ onions số nhiều
Đồng nghĩa bulballium
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

onion

/'ʌnjən/

danh từ

  • củ hành
  • cây hành

thành ngữ

  1. to know one's onions
    • (từ lóng) thạo nghề của mình, cừ về công việc của mình, nắm vấn đề của mình
  2. to be off one's onion
    • điên, gàn

nội động từ

  • day hành vào (mắt, để làm chảy nước mắt)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the bulb of an onion plant n. bulbous plant having hollow leaves cultivated worldwide for its rounded edible bulb n. an aromatic flavorful vegetable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...