Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

onomastic

/,ɔnou'mæstik/
Biến thể từ onomastics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

onomastic

/,ɔnou'mæstik/

tính từ

  • (thuộc) khoa nghiên cứu tên riêng
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or related to onomastics

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...