Từ điển Anh–Việt

111.741 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ontologist

/ɔn'tɔlədʤist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ontologist

/ɔn'tɔlədʤist/

danh từ

  • (triết học) nhà bản thể học
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who is versed in or treats of ontology.

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...