Từ điển Anh–Việt

112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oological

/,ouɔ'lədʤikəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oological

/,ouɔ'lədʤikəl/

tính từ

  • (thuộc) khoa nghiên cứu trứng chim
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to oology.

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...