Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

oological

/,ouɔ'lədʤikəl/

tính từ

  • (thuộc) khoa nghiên cứu trứng chim
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to oology.

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...