ooze
/u:z/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11056
“oozing” là hiện tại phân từ của ooze — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
chảy ra từ từ, nhỏ giọt
động từ
“The syrup began to ooze from the bottle.”Siro bắt đầu chảy ra từ chai.
Biến thể từ
oozing hiện tại phân từ
oozed quá khứ
oozes ngôi 3 số ít
oozes số nhiều
oozed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ooze
/u:z/
danh từ
- bùn sông, bùn cửa biển
- nước vỏ sồi (để thuộc da)
- sự rỉ nước
- nước rỉ ra
ngoại động từ
- rỉ ra (ẩm)
- đưa ra, phát ra (tin tức)
nội động từ
- rỉ ra
- (nghĩa bóng) (: out, away) tiết lộ, lộ ra
- secret oozed out: sự bí mật bị lộ
- (: out, away) biến dần mất, tiêu tan dần
- his courage is oozing away: lòng can đảm của hắn biến dần mất
Định nghĩa tiếng Anh
n any thick, viscous matter n the process of seeping v pass gradually or leak through or as if through small openings v release (a liquid) in drops or small quantities