Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ooze

/u:z/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11056

“oozing” là hiện tại phân từ của ooze — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chảy ra từ từ, nhỏ giọt động từ

“The syrup began to ooze from the bottle.”Siro bắt đầu chảy ra từ chai.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ooze

/u:z/

danh từ

  • bùn sông, bùn cửa biển
  • nước vỏ sồi (để thuộc da)
  • sự rỉ nước
  • nước rỉ ra

ngoại động từ

  • rỉ ra (ẩm)
  • đưa ra, phát ra (tin tức)

nội động từ

  • rỉ ra
  • (nghĩa bóng) (: out, away) tiết lộ, lộ ra
    • secret oozed out: sự bí mật bị lộ
  • (: out, away) biến dần mất, tiêu tan dần
    • his courage is oozing away: lòng can đảm của hắn biến dần mất
Định nghĩa tiếng Anh

n any thick, viscous matter n the process of seeping v pass gradually or leak through or as if through small openings v release (a liquid) in drops or small quantities

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...