operate
//
- tác dụng; làm các phép toán; (kỹ thuật) sử dụng; làm cho chuyển động
Biến thể từ
operating hiện tại phân từ
operated quá khứ phân từ
operates ngôi 3 số ít
operated quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh
v. direct or control; projects, businesses, etc.\nv. handle and cause to function\nv. happen