Từ điển Anh–Việt
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "operating". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (11)
operating-table
danh từ: (y học) bàn mổ
Operating income
(Econ) Thu nhập kinh doanh.
Operating profit
(Econ) Lợi nhuận kinh doanh.
operating-room
danh từ: (y học) phòng mổ
operating-system
<tin> hệ điều hành
Operating gearing
(Econ) Tỷ phần chi phí nghiệp vụ cố định.
operating-theatre
danh từ: (y học) phòng mổ (để dạy sinh viên)
quick-operating
thao tác nhanh, vận hành nhanh
graphical operating system
(Tech) hệ thống vận hành bằng đồ họa
disk operating system (DOS)
(Tech) hệ thống điều hành đĩa
DOS (Disk Operating System)
(Tech) Hệ Thống Vận Hành Trên Đĩa, hệ điều hành DOS