Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #27060

opinionated

/ə'pinjəneitid/

tính từ

  • khăng khăng giữ ý kiến mình
  • cứng đầu, cứng cổ, ngoan cố
Định nghĩa tiếng Anh

s. obstinate in your opinions

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...