Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #625

opportunity

/,ɔpə'tju:niti/

danh từ

  • cơ hội, thời cơ
    • to seize an opportunity to do something: nắm lấy một cơ hội để làm việc gì
    • to miss an opportunity: để lỡ một cơ hội
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) tính chất đúng lúc
Đồng nghĩa chanceopeningoccasion
Trái nghĩa obstaclehindrance
Định nghĩa tiếng Anh

n. a possibility due to a favorable combination of circumstances

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...