Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

opsin

/'ɔpsin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

opsin

//

* danh từ
  • (sinh vật học) Opsin
Định nghĩa tiếng Anh

n retinal protein formed by the action of light on rhodopsin

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...