Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #5497

optical

/'ɔptikəl/

tính từ

  • (thuộc) sự nhìn, (thuộc) thị giác
  • (thuộc) quang học
Biến thể từ opticals số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or involving light or optics

Gợi ý (20)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...