Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

optometer

/ɔp'tɔmitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

optometer

/ɔp'tɔmitə/

danh từ

  • cái đo thị lực
Định nghĩa tiếng Anh

n. An instrument for measuring the distance of distinct vision, mainly for the selection of eveglasses.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...