orange
/'ɔrindʤ/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3145
“oranges” là số nhiều của orange — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Màu cam
tính từ
“Orange juice is orange.”Nước cam màu cam.
Biến thể từ
oranges số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
orange
/'ɔrindʤ/
danh từ
- quả cam
- cây cam
- màu da cam
thành ngữ
- to squeeze the orange
- vắt kiệt (hết tinh tuý của cái gì, hết sức lực của ai)
- squeezed orange
- quả cam bị vắt kiệt nước ((nghĩa bóng))
tính từ
- có màu da cam
Định nghĩa tiếng Anh
n. round yellow to orange fruit of any of several citrus trees n. orange color or pigment; any of a range of colors between red and yellow n. any citrus tree bearing oranges n. any pigment producing the orange color