Từ điển Anh–Việt

112.216 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oration

/ɔ:'reiʃn/ TOEFLGRE phổ biến #22627

“orations” là số nhiều của oration — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ orations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oration

/ɔ:'reiʃn/

danh từ

  • bài diễn văn, bài diễn thuyết
    • funeral oration: bài điếu văn
  • (ngôn ngữ học) lời nói; lời văn
Định nghĩa tiếng Anh

n. an instance of oratory

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...